Báo Giá Máy Tăng Áp PET 30–40 Bar Chính Hãng 2026

Máy tăng áp PET cung cấp khí nén 30–40 bar ổn định cho dây chuyền thổi chai tự động, giúp tăng năng suất, giảm lỗi chai và tiết kiệm điện.

Báo giá máy tăng áp PET mới nhất năm 2026

Máy tăng áp PET là thiết bị quan trọng trong dây chuyền sản xuất chai nhựa, nước uống đóng chai, nước giải khát, dầu ăn, mỹ phẩm và bao bì thực phẩm. Thiết bị nhận khí nén ở áp suất thấp, thường khoảng 7–10 bar, sau đó tăng lên 25–40 bar để cung cấp cho máy thổi chai PET. Việc chọn đúng công suất và lưu lượng không chỉ quyết định độ ổn định của chai thành phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng, chi phí bảo trì và khả năng mở rộng sản xuất.

Theo các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành, máy thổi chai PET có thể yêu cầu áp suất từ khoảng 18–40 bar, trong đó 28–30 bar là mức khá phổ biến. Một số dây chuyền tốc độ cao hoặc sản xuất chai có hình dạng đặc biệt có thể cần áp suất lên đến 35–40 bar.

Vì vậy, khi tìm kiếm báo giá máy tăng áp PET, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “máy 40 bar giá bao nhiêu” mà cần cung cấp đầy đủ lưu lượng khí, áp suất đầu vào, thời gian vận hành và yêu cầu về độ sạch của khí nén.

Dưới đây là bảng giá máy tăng áp PET tham khảo được cập nhật theo mặt bằng thiết bị công nghiệp năm 2026.

Bảng giá máy tăng áp PET 30–40 bar năm 2026

Cấu hình máy Lưu lượng tham khảo Áp suất đầu ra Giá dự kiến
Booster piston bôi trơn dầu loại nhỏ 1–2 m³/phút 30–40 bar 95–180 triệu đồng
Booster piston bôi trơn dầu loại trung 2–4 m³/phút 30–40 bar 160–300 triệu đồng
Booster piston công nghiệp 4–6 m³/phút 30–40 bar 260–480 triệu đồng
Booster công suất lớn 6–10 m³/phút 30–40 bar 420–850 triệu đồng
Cụm máy trục vít, booster, máy sấy, lọc và bình khí 3–6 m³/phút 30–40 bar 480 triệu–1,2 tỷ đồng
Máy nén khí PET không dầu chuyên dụng 6–15 m³/phút 20–40 bar 1,3–3,5 tỷ đồng

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá bán cố định. Giá máy tăng áp PET thực tế còn phụ thuộc vào thương hiệu, công suất, lưu lượng, tỷ giá, xuất xứ và phạm vi thiết bị đi kèm.

Mức giá có thể chưa bao gồm thuế, vận chuyển, đường ống khí, dây điện, móng máy, hệ thống nước làm mát, kiểm định và chi phí lắp đặt tại nhà máy.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp bảng thông số máy thổi chai, sản lượng chai mỗi giờ, dung tích chai, số khuôn, áp suất làm việc và thời gian vận hành mỗi ngày.

Máy tăng áp PET là gì?

Máy tăng áp PET, còn được gọi là máy nén khí booster PET, là thiết bị có nhiệm vụ tăng áp suất của nguồn khí nén có sẵn.

Thay vì hút không khí ở áp suất khí quyển và nén trực tiếp lên 40 bar, máy booster thường nhận khí từ máy nén khí trục vít áp thấp ở mức 7–10 bar, sau đó tiếp tục nén lên 25–40 bar để cung cấp cho máy thổi chai.

Một hệ thống khí nén thổi chai PET điển hình gồm:

  • Máy nén khí trục vít áp suất 7–10 bar;
  • Bình chứa khí áp thấp;
  • Máy sấy khí;
  • Bộ lọc khí nén;
  • Máy tăng áp PET;
  • Bình chứa khí cao áp;
  • Van an toàn;
  • Đường ống cao áp;
  • Hệ thống điều khiển.

Booster 40 bar không có nghĩa là máy phải luôn vận hành ở mức áp suất tối đa. Áp suất cài đặt nên bám sát yêu cầu của máy thổi chai.

Nếu dây chuyền chỉ cần 30 hoặc 35 bar nhưng hệ thống liên tục duy trì ở 40 bar, doanh nghiệp sẽ phải tiêu tốn thêm điện năng mà không làm tăng sản lượng hoặc chất lượng sản phẩm.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá máy tăng áp PET năm 2026

1. Lưu lượng khí nén

Lưu lượng là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá máy tăng áp PET.

Hai máy cùng đạt áp suất 40 bar nhưng một máy có lưu lượng 2 m³/phút và một máy có lưu lượng 10 m³/phút sẽ có công suất động cơ, cụm đầu nén, hệ thống làm mát và giá bán hoàn toàn khác nhau.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần kiểm tra lưu lượng được nhà sản xuất công bố ở điều kiện nào, chẳng hạn như lưu lượng khí đầu vào, lưu lượng đầu ra hay lưu lượng quy đổi theo điều kiện tiêu chuẩn.

Không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên công suất động cơ vì hiệu suất giữa các loại máy và thương hiệu có thể khác nhau.

2. Áp suất đầu vào và áp suất đầu ra

Máy tăng áp PET thường nhận nguồn khí đầu vào khoảng 7–10 bar và tạo ra khí nén đầu ra từ 25–40 bar.

Nếu áp suất đầu vào thấp hoặc không ổn định, lưu lượng khí đầu ra có thể giảm. Booster phải hoạt động trong thời gian dài hơn, làm tăng điện năng và nhiệt độ vận hành.

Do đó, trước khi báo giá, đơn vị cung cấp cần khảo sát máy nén khí áp thấp hiện có. Nếu nguồn khí đầu vào không đủ, hệ thống có thể phải bổ sung máy nén khí trục vít, bình chứa, máy sấy hoặc bộ lọc.

3. Máy bôi trơn dầu hay máy không dầu

Máy booster piston bôi trơn dầu có chi phí đầu tư ban đầu tương đối thấp, phù hợp với nhiều cơ sở sản xuất vừa và nhỏ. Tuy nhiên, hệ thống cần sử dụng bộ lọc phù hợp và kiểm soát nguy cơ dầu đi theo khí nén.

Máy nén khí PET không dầu có giá cao hơn nhưng phù hợp với những dây chuyền yêu cầu khí sạch nghiêm ngặt, đặc biệt trong ngành thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm và bao bì.

Nếu nhà máy có yêu cầu về chất lượng khí nén, cần xác định rõ cấp độ tinh khiết theo hạt bụi, nước và dầu. Không nên chỉ ghi chung chung là “khí sạch” hoặc “đã có bộ lọc”.

4. Làm mát bằng gió hay bằng nước

Máy tăng áp PET làm mát bằng gió thường có thiết kế gọn, dễ lắp đặt và không cần hệ thống nước tuần hoàn. Tuy nhiên, phòng máy phải thông thoáng và có khả năng thoát khí nóng tốt.

Máy làm mát bằng nước thường vận hành ổn định hơn khi chạy tải nặng, liên tục trong nhiều giờ. Đổi lại, nhà máy phải chuẩn bị nước làm mát, bơm tuần hoàn, chiller hoặc tháp giải nhiệt phù hợp.

Khi nhận báo giá máy tăng áp PET, doanh nghiệp cần kiểm tra xem giá đã bao gồm hệ thống làm mát hay chưa. Một báo giá ban đầu thấp nhưng chưa gồm chiller, tháp giải nhiệt và đường nước có thể khiến tổng chi phí đầu tư tăng cao sau khi lắp đặt.

5. Phạm vi thiết bị đi kèm

Một số báo giá chỉ bao gồm thân máy booster và động cơ. Một số báo giá khác cung cấp trọn bộ hệ thống gồm máy nén khí áp thấp, máy sấy khí, bộ lọc, bình chứa 8–10 bar, bình chứa 40 bar, tủ điều khiển và phụ kiện kết nối.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp tách rõ các hạng mục sau:

  • Thiết bị chính và model cụ thể;
  • Công suất động cơ;
  • Lưu lượng khí nén;
  • Áp suất đầu vào và đầu ra;
  • Bình chứa khí;
  • Máy sấy khí;
  • Bộ lọc và van an toàn;
  • Tủ điện và biến tần;
  • Vận chuyển và lắp đặt;
  • Chạy thử và đào tạo vận hành;
  • Thời hạn bảo hành;
  • Vật tư bảo trì ban đầu.

Chỉ nên so sánh tổng giá khi các nhà cung cấp chào cùng một phạm vi thiết bị và dịch vụ.

6. Thương hiệu và xuất xứ

Máy tăng áp PET đến từ châu Âu hoặc các thương hiệu có mạng lưới dịch vụ mạnh thường có giá đầu tư cao hơn. Đổi lại, khách hàng có thể nhận được hiệu suất tốt, tài liệu kỹ thuật rõ ràng và khả năng cung cấp phụ tùng lâu dài.

Các dòng máy phổ thông từ châu Á có lợi thế về giá, thời gian giao hàng và chi phí vật tư. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ năng lực của đơn vị bảo hành tại Việt Nam.

Đối với dây chuyền hoạt động liên tục, thiệt hại do dừng máy đôi khi lớn hơn phần chênh lệch giá mua ban đầu. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra kho phụ tùng, đội ngũ kỹ thuật và thời gian phản hồi khi xảy ra sự cố.

Nên chọn booster piston hay hệ thống tăng áp PET tích hợp?

Booster piston rời

Booster piston rời phù hợp khi nhà máy đã có nguồn khí nén 7–10 bar đủ lưu lượng và chất lượng.

Ưu điểm của giải pháp này là vốn đầu tư ban đầu thấp, dễ bổ sung vào hệ thống hiện có và thuận tiện thay thế từng thiết bị.

Tuy nhiên, hiệu quả của booster phụ thuộc rất nhiều vào nguồn khí đầu vào. Nếu máy nén khí trục vít đang quá tải hoặc máy sấy khí không đáp ứng, cụm tăng áp mới vẫn không thể vận hành ổn định.

Cụm máy nén trục vít kết hợp booster

Hệ thống tích hợp được thiết kế đồng bộ từ nguồn khí áp thấp đến khí cao áp. Giải pháp này phù hợp với nhà máy lắp dây chuyền mới hoặc muốn tách riêng nguồn khí cho khu vực thổi chai.

Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn booster rời nhưng hệ thống có tính đồng bộ, dễ kiểm soát chất lượng khí, hiệu suất và trách nhiệm bảo hành.

Máy nén khí PET không dầu chuyên dụng

Máy nén khí PET không dầu phù hợp với nhà máy sản lượng lớn, hoạt động liên tục và có yêu cầu cao về độ sạch của khí nén.

Giá mua máy tương đối cao nhưng cần được đánh giá theo tổng chi phí sở hữu. Trong hệ thống khí nén công nghiệp, điện năng có thể chiếm phần lớn chi phí vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.

Do đó, một máy có hiệu suất tốt, điều chỉnh tải phù hợp và ít tổn thất áp suất có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm nhiều hơn trong quá trình sử dụng.

Cách tính lưu lượng máy tăng áp PET phù hợp

Cách chính xác nhất là lấy mức tiêu thụ khí cao áp do nhà sản xuất máy thổi chai cung cấp.

Nếu nhà máy có nhiều máy thổi chai hoạt động đồng thời, cần cộng tổng lưu lượng của các máy theo đúng kế hoạch sản xuất, sau đó bổ sung hệ số dự phòng hợp lý.

Có thể áp dụng công thức tham khảo:

Lưu lượng booster yêu cầu = Tổng lưu lượng khí cao áp vận hành đồng thời × Hệ số tải × Hệ số dự phòng.

Mức dự phòng thường có thể cân nhắc khoảng 10–20%. Tuy nhiên, không nên tự động lựa chọn máy lớn hơn quá nhiều.

Máy quá nhỏ có thể gây tụt áp, giảm sản lượng và nhanh xuống cấp. Máy quá lớn làm tăng vốn đầu tư, tiêu thụ điện khi chạy không tải và phát sinh thêm chi phí bảo trì.

Doanh nghiệp cũng không nên tính lưu lượng chỉ dựa theo dung tích chai. Mức tiêu thụ khí còn phụ thuộc vào số khuôn, sản lượng chai mỗi giờ, hình dáng chai, áp suất thổi, cài đặt máy và công nghệ thu hồi khí.

Báo giá máy tăng áp PET cần bao gồm những gì?

Một báo giá máy tăng áp PET chuyên nghiệp nên có đầy đủ những nội dung sau:

  1. Model, thương hiệu và nước sản xuất;
  2. Tình trạng máy mới hoặc đã qua sử dụng;
  3. Áp suất khí đầu vào;
  4. Áp suất làm việc và áp suất tối đa;
  5. Lưu lượng khí tại điều kiện tham chiếu;
  6. Công suất động cơ và điện áp sử dụng;
  7. Phương pháp khởi động máy;
  8. Kiểu làm mát bằng gió hoặc bằng nước;
  9. Yêu cầu nhiệt độ và chất lượng nước làm mát;
  10. Độ ồn, kích thước và trọng lượng máy;
  11. Danh mục máy sấy, lọc, bình khí và van;
  12. Tiêu chuẩn chất lượng khí nén;
  13. Phạm vi vận chuyển và lắp đặt;
  14. Chạy thử, kiểm định và đào tạo vận hành;
  15. Thời gian bảo hành;
  16. Lịch bảo trì và giá vật tư tiêu hao.

Ngoài ra, báo giá cần ghi rõ công suất điện khi máy chạy đủ tải, điều kiện nghiệm thu lưu lượng, áp suất và thời gian giao hàng.

Kinh nghiệm mua máy tăng áp PET tiết kiệm chi phí

Trước tiên, doanh nghiệp nên đo áp suất, lưu lượng và chu kỳ tải trong nhiều ca sản xuất thay vì lựa chọn máy theo cảm tính.

Dữ liệu thực tế sẽ giúp chọn máy chính xác hơn so với việc chỉ dựa vào công suất danh nghĩa của máy thổi chai.

Tiếp theo, cần tính tổng chi phí sở hữu, bao gồm tiền điện, phụ tùng, dầu bôi trơn, bộ lọc, nước làm mát, nhân công bảo trì và thiệt hại do dừng máy.

Bình chứa khí và đường ống cũng phải được lựa chọn đúng kích thước. Bình quá nhỏ làm áp suất dao động và khiến booster đóng ngắt liên tục. Đường ống quá nhỏ gây sụt áp, buộc máy phải nén cao hơn để bù lại lượng áp suất bị mất.

Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng cung cấp phụ tùng trong nước, đặc biệt là các chi tiết như xéc-măng, van, gioăng, lọc, cảm biến và bộ làm mát.

Khi nghiệm thu, máy phải đạt lưu lượng và áp suất đã cam kết, nhiệt độ vận hành ổn định và phối hợp tốt với nguồn khí đầu vào.

Câu hỏi thường gặp về giá máy tăng áp PET

Máy tăng áp PET 40 bar giá bao nhiêu?

Trong năm 2026, máy booster piston 40 bar lưu lượng nhỏ có thể có giá từ khoảng 95 triệu đồng. Các dòng máy công suất trung bình và lớn thường có giá từ vài trăm triệu đồng.

Hệ thống tích hợp hoặc máy nén khí PET không dầu chuyên dụng có thể có giá từ hơn 1 tỷ đến vài tỷ đồng.

Có thể sử dụng máy nén khí hiện tại làm nguồn đầu vào không?

Có thể nếu máy nén khí hiện tại cung cấp đủ áp suất, lưu lượng và chất lượng khí theo yêu cầu của booster.

Đơn vị cung cấp cần kiểm tra tải thực tế, dung tích bình khí, công suất máy sấy và tổn thất trên đường ống trước khi đưa ra kết luận.

Nên chọn áp suất 30 bar hay 40 bar?

Việc lựa chọn phải căn cứ vào yêu cầu của máy thổi chai và loại sản phẩm.

Không nên mua máy 40 bar chỉ vì cho rằng áp suất càng cao càng tốt. Lựa chọn đúng áp suất giúp giảm vốn đầu tư và tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng.

Hệ thống PET có bắt buộc dùng máy sấy khí không?

Trong phần lớn dây chuyền, khí nén cần được làm khô và lọc để hạn chế nước, dầu và tạp chất đi vào máy thổi chai.

Cấp độ xử lý khí cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng của từng nhà máy.

Có nên mua máy tăng áp PET cũ không?

Máy cũ có thể giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu nhưng cần kiểm tra số giờ hoạt động, độ mòn piston, van, xéc-măng, bộ làm mát và lịch sử bảo trì.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra khả năng mua phụ tùng thay thế và tính toán rủi ro dừng dây chuyền trước khi quyết định.

Kết luận

Báo giá máy tăng áp PET mới nhất năm 2026 dao động từ dưới 100 triệu đồng đối với một số dòng booster lưu lượng nhỏ đến vài tỷ đồng đối với hệ thống PET không dầu công suất lớn.

Sự chênh lệch về giá đến từ lưu lượng, áp suất, công nghệ nén, chất lượng khí, thương hiệu và phạm vi thiết bị đi kèm.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên chuẩn bị thông số máy thổi chai, sản lượng chai mỗi giờ, dung tích chai, số khuôn, áp suất yêu cầu, số giờ vận hành và thông tin hệ thống khí nén hiện có.

Một phương án được tính toán đúng ngay từ đầu sẽ giúp dây chuyền giữ áp suất ổn định, tiết kiệm điện năng, hạn chế dừng máy và tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.

Liên hệ với chúng tôi để được khảo sát hệ thống, tính toán lưu lượng và nhận báo giá máy tăng áp PET 30–40 bar phù hợp với dây chuyền sản xuất của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *